Bạn có thể bắt đầu hành trình tại Úc từ phổ thông, học nghề, dự bị hoặc đại học. FIGO cùng bạn chọn lộ trình theo ngành yêu thích, khả năng tiếng Anh và ngân sách; sau đó chuẩn bị hồ sơ nhập học, visa và cuộc sống tại thành phố đã chọn.
So sánh lộ trình phổ thông, giáo dục nghề nghiệp, dự bị, cử nhân và sau đại học theo mục tiêu học tập. Kiểm tra chương trình phù hợp với sinh viên quốc tế trên các cổng thông tin chính thức.
Study Australia phân biệt dự toán sinh hoạt thực tế với yêu cầu tài chính để xin visa. Hai con số này có thể khác nhau; gia đình cần chuẩn bị ngân sách theo trường, thành phố và nhu cầu lưu trú.
Vì sao chọn Du học Úc
Chọn cách bắt đầu phù hợp
Cân nhắc vào thẳng, dự bị hay chuyển tiếp từ kết quả học tập và tiếng Anh hiện tại, thay vì chỉ chọn tên trường.
Đặt ngành học trong bối cảnh thành phố
So sánh nội dung học, địa điểm, chỗ ở và chi phí sinh hoạt để thấy rõ cuộc sống hằng ngày của bạn.
Chuẩn bị cả trước và sau thư mời
Cùng FIGO theo dõi điều kiện nhập học, chuẩn bị hồ sơ visa, bảo hiểm và những việc cần làm trước khi bay.
Đơn vị cấp bằng: Monash University. Thời lượng: 3 năm toàn thời gian
Học phí quốc tế: 59.140 AUD / năm · 2027
Học phí sinh viên quốc tế cho 48 credit points, tương đương một năm toàn thời gian trong năm 2027. Trường rà soát phí hằng năm; chưa gồm OSHC, sinh hoạt và các khoản bổ sung nếu áp dụng.
Kỳ nhập học: Tháng 2, tháng 7, tháng 11 theo trang chương trình
The University of Melbourne · Parkville · Melbourne
Đơn vị cấp bằng: The University of Melbourne. Thời lượng: 3 năm toàn thời gian
Học phí quốc tế: 56.451–62.464 AUD / năm · 2027
Khoảng học phí quốc tế ước tính cho năm đầu, nhập học học kỳ 1/2027, theo Table 2 (trang 5). Phí thực tế tính theo từng môn và khối lượng học; không phải mức cố định cho cả khóa. Chưa gồm OSHC và sinh hoạt phí. SSAF của sinh viên quốc tế do trường chi trả.
The University of Sydney · Camperdown/Darlington · Sydney
Đơn vị cấp bằng: The University of Sydney. Thời lượng: 3 năm toàn thời gian
Học phí quốc tế: 59.100 AUD / năm · 2027
Học phí quốc tế ước tính năm đầu 2027, khối lượng 1.0 EFTSL trong International Admission Guide 2027. Phí tăng hằng năm; chưa gồm OSHC, sinh hoạt, SSAF và các khoản học tập bổ sung nếu áp dụng.
Kỳ nhập học: Theo lịch học được trường công bố cho năm đăng ký
The University of Sydney · Camperdown/Darlington · Sydney
Đơn vị cấp bằng: The University of Sydney. Thời lượng: 4 năm toàn thời gian
Học phí quốc tế: 63.600 AUD / năm · 2027
Học phí quốc tế ước tính năm đầu 2027, khối lượng 1.0 EFTSL trong International Admission Guide 2027. Phí tăng hằng năm; chưa gồm OSHC, sinh hoạt, SSAF và các khoản học tập bổ sung nếu áp dụng.
Kỳ nhập học: Theo lịch học được trường công bố cho năm đăng ký
Đơn vị cấp bằng: Monash University. Thời lượng: 3 năm toàn thời gian
Học phí quốc tế: 58.940 AUD / năm · 2027
Học phí sinh viên quốc tế cho 48 credit points, tương đương một năm toàn thời gian trong năm 2027. Trường rà soát phí hằng năm; chưa gồm OSHC, sinh hoạt và các khoản bổ sung nếu áp dụng.
The University of Melbourne · Parkville · Melbourne
Đơn vị cấp bằng: The University of Melbourne. Thời lượng: 3 năm toàn thời gian
Học phí quốc tế: 55.556–65.344 AUD / năm · 2027
Khoảng học phí quốc tế ước tính cho năm đầu, nhập học học kỳ 1/2027, theo Table 2 (trang 5). Phí thực tế tính theo từng môn và khối lượng học; không phải mức cố định cho cả khóa. Chưa gồm OSHC và sinh hoạt phí. SSAF của sinh viên quốc tế do trường chi trả.
Nhà ở, ăn uống, đi lại: Theo thành phố và hình thức lưu trú
Bảo hiểm và phí bắt buộc: Theo trường và điều kiện visa
Chi phí ban đầu và dự phòng: Phí hồ sơ, visa, vé máy bay và dự phòng
Tổng: Cần dự toán theo hồ sơ
Visa Student visa (subclass 500)
Giấy xác nhận nhập học CoE và hồ sơ khóa học phù hợp
Bảo hiểm sức khỏe OSHC theo yêu cầu
Hồ sơ tài chính và tiếng Anh theo diện nộp
Thông tin Genuine Student, sức khỏe và nhân thân theo yêu cầu
Đọc yêu cầu hiện hành của trường và cơ quan có thẩm quyền.
Kiểm tra thư mời, hồ sơ học tập và ngân sách.
Chuẩn bị giấy tờ theo danh sách áp dụng cho hồ sơ.
Nộp đúng kênh và theo dõi yêu cầu bổ sung.
Kiểm tra điều kiện được cấp trước khi đặt kế hoạch nhập học.
Kỳ nhập học: Theo lịch tuyển sinh của từng trường và chương trình. Làm thêm: Kiểm tra điều kiện trên quyết định cấp visa và VEVO trước khi làm việc. Quyền làm thêm và visa sau tốt nghiệp phụ thuộc hồ sơ; không dùng thu nhập làm thêm làm nguồn tài chính chắc chắn.
Cần dự toán theo trường, ngành, thành phố và thời lượng học. Hãy tính học phí, sinh hoạt, bảo hiểm, phí hồ sơ, di chuyển và dự phòng; khoản chứng minh tài chính xin visa không thay thế ngân sách thực tế.
Điều kiện ngoại ngữ có giống nhau giữa các trường không?
Không. Mỗi trường và ngành có yêu cầu riêng, có thể chấp nhận các chứng chỉ hoặc lộ trình khác nhau. Kiểm tra điều kiện nhập học và điều kiện thị thực riêng cho chương trình dự định học.
Có thể dựa vào làm thêm để chi trả toàn bộ chi phí không?
Nên chuẩn bị nguồn tài chính độc lập với thu nhập làm thêm. Quyền làm việc phụ thuộc quy định và điều kiện hồ sơ; cơ hội tìm được việc cũng không được bảo đảm.