FIGO Group

Du học New Zealand: Lộ trình, chi phí & hồ sơ

Chọn New Zealand là chọn cả nơi học và cách sống trong những năm du học. FIGO cùng gia đình tìm chương trình phù hợp, so sánh các thành phố, chuẩn bị ngân sách và sắp xếp hỗ trợ theo độ tuổi, từ lúc nộp hồ sơ đến khi ổn định việc học.

So sánh ngành học, thời lượng, trình độ bằng cấp và dịch vụ hỗ trợ sinh viên khi chọn trường. Kết quả học tập, ngoại ngữ và điều kiện nhập học được trường đánh giá riêng.

Đối với Fee Paying Student Visa, yêu cầu tài chính, bảo hiểm và giấy tờ người giám hộ có thể khác nhau theo tuổi và hồ sơ. Hãy kiểm tra trực tiếp danh sách yêu cầu trước khi nộp.

Vì sao chọn Du học New Zealand

Tìm môi trường để học và thích nghi

Cân nhắc quy mô trường, thành phố, nhịp sống và mức tự lập của người học cùng với nội dung chương trình.

Làm rõ hỗ trợ cho từng độ tuổi

Với học sinh phổ thông, gia đình cần hiểu phương án lưu trú, chăm sóc và đầu mối liên hệ; với sinh viên, ưu tiên khả năng tự lập và hỗ trợ học tập.

Chuẩn bị ngân sách sát lựa chọn

Xem học phí của đúng chương trình cùng nhà ở, sinh hoạt, bảo hiểm và chi phí khởi hành, thay vì dùng một con số cho mọi thành phố.

Trường & chương trình tham khảo

Bachelor of Business

Waikato · Hamilton Campus · Hamilton

Đơn vị cấp bằng: University of Waikato. Thời lượng: 3 năm toàn thời gian

Học phí quốc tế: 40.165 NZD / năm · 2027

Ước tính học phí quốc tế cho một năm toàn thời gian 2027 theo bảng International Tuition Costs. Phí thực tế phụ thuộc các paper đăng ký; chưa gồm student services levy, bảo hiểm, sinh hoạt và các phí bổ sung.

Kỳ nhập học: Trimester A tháng 3; Trimester B tháng 7

Nguồn chính thức

Đối chiếu nguồn ngày .

Tư vấn chương trình này

Bachelor of Business

Massey · Ōtehā – Auckland Campus · Auckland

Đơn vị cấp bằng: Massey University. Thời lượng: 3 năm toàn thời gian · 360 credits

Học phí quốc tế: 39.230 NZD / năm · 2027

Học phí quốc tế ước tính 2027 cho 120 credits, tương đương một năm toàn thời gian. Phí thực tế phụ thuộc các môn đã chọn. Chưa gồm student services fee, bảo hiểm và sinh hoạt; phí được rà soát hằng năm.

Kỳ nhập học: Theo lịch học được trường công bố cho năm đăng ký

Nguồn chính thức

Đối chiếu nguồn ngày .

Tư vấn chương trình này

Bachelor of Commerce

Auckland · City Campus · Auckland

Đơn vị cấp bằng: University of Auckland. Thời lượng: 3 năm toàn thời gian

Học phí quốc tế: 48.133 NZD / năm · Tham khảo kỳ 2026 · cần xác nhận kỳ mới

Ước tính học phí quốc tế cho một năm học 2026, đã gồm GST theo nguồn; chưa gồm Student Services Fee, sinh hoạt, sách, bảo hiểm và đi lại. Không dùng như báo giá 2027.

Kỳ nhập học: 2027: Semester One 1/3; Semester Two 19/7

Nguồn chính thức

Đối chiếu nguồn ngày .

Tư vấn chương trình này

Bachelor of Computer Science

Waikato · Hamilton Campus · Hamilton

Đơn vị cấp bằng: University of Waikato. Thời lượng: 3 năm toàn thời gian

Học phí quốc tế: 44.006 NZD / năm · 2027

Ước tính học phí quốc tế cho một năm toàn thời gian 2027 theo bảng International Tuition Costs. Phí thực tế phụ thuộc các paper đăng ký; chưa gồm student services levy, bảo hiểm, sinh hoạt và các phí bổ sung.

Kỳ nhập học: Trimester A tháng 3; Trimester B tháng 7

Nguồn chính thức

Đối chiếu nguồn ngày .

Tư vấn chương trình này

Bachelor of Information Sciences

Massey · Ōtehā – Auckland Campus · Auckland

Đơn vị cấp bằng: Massey University. Thời lượng: 3 năm toàn thời gian · 360 credits

Học phí quốc tế: 42.250–46.950 NZD / năm · 2027

Học phí quốc tế ước tính 2027 cho 120 credits, tương đương một năm toàn thời gian. Bachelor of Information Sciences có khoảng phí tùy tổ hợp môn. Chưa gồm student services fee, bảo hiểm và sinh hoạt; phí được rà soát hằng năm.

Kỳ nhập học: Theo lịch học được trường công bố cho năm đăng ký

Nguồn chính thức

Đối chiếu nguồn ngày .

Tư vấn chương trình này

Master of International Business

Auckland · City Campus · Auckland

Đơn vị cấp bằng: University of Auckland. Thời lượng: 15 tháng · 180 points

Học phí quốc tế: 76.722,98 NZD / toàn khóa · 2027

Học phí quốc tế toàn bộ chương trình 180 points năm 2027 theo nguồn, không phải học phí mỗi năm. Chưa gồm phí dịch vụ sinh viên và chi phí sống.

Kỳ nhập học: 2027: Quarter Two 12/4; Quarter Four 27/9

Nguồn chính thức

Đối chiếu nguồn ngày .

Tư vấn chương trình này

Chi phí

  • Học phí: Theo biểu phí trường và ngành học
  • Nhà ở, ăn uống, đi lại: Theo thành phố và hình thức lưu trú
  • Bảo hiểm và phí bắt buộc: Theo trường và điều kiện visa
  • Chi phí ban đầu và dự phòng: Phí hồ sơ, visa, vé máy bay và dự phòng

Tổng: Cần dự toán theo hồ sơ

Visa Fee Paying Student Visa hoặc diện phù hợp với chương trình

  • Offer of place từ cơ sở đào tạo được chấp nhận
  • Bằng chứng chi trả học phí và sinh hoạt
  • Bảo hiểm theo yêu cầu của trường
  • Giấy tờ sức khỏe, nhân thân và người giám hộ nếu áp dụng
  • Đọc yêu cầu hiện hành của trường và cơ quan có thẩm quyền.
  • Kiểm tra thư mời, hồ sơ học tập và ngân sách.
  • Chuẩn bị giấy tờ theo danh sách áp dụng cho hồ sơ.
  • Nộp đúng kênh và theo dõi yêu cầu bổ sung.
  • Kiểm tra điều kiện được cấp trước khi đặt kế hoạch nhập học.

Kỳ nhập học: Theo lịch tuyển sinh của từng trường và chương trình. Làm thêm: Visa đủ điều kiện có thể cho phép làm thêm tối đa 25 giờ/tuần khi học, cùng các điều kiện về kỳ nghỉ. Hãy đọc eVisa: quyền làm việc còn phụ thuộc tuổi, chương trình và điều kiện đã được cấp.

Trường tiêu biểu

Câu hỏi thường gặp

Du học New Zealand cần bao nhiêu tiền?

Cần dự toán theo trường, ngành, thành phố và thời lượng học. Hãy tính học phí, sinh hoạt, bảo hiểm, phí hồ sơ, di chuyển và dự phòng; khoản chứng minh tài chính xin visa không thay thế ngân sách thực tế.

Điều kiện ngoại ngữ có giống nhau giữa các trường không?

Không. Mỗi trường và ngành có yêu cầu riêng, có thể chấp nhận các chứng chỉ hoặc lộ trình khác nhau. Kiểm tra điều kiện nhập học và điều kiện thị thực riêng cho chương trình dự định học.

Có thể dựa vào làm thêm để chi trả toàn bộ chi phí không?

Nên chuẩn bị nguồn tài chính độc lập với thu nhập làm thêm. Quyền làm việc phụ thuộc quy định và điều kiện hồ sơ; cơ hội tìm được việc cũng không được bảo đảm.

Nguồn chính thức

Đối chiếu nguồn ngày .